Cũng giống như tiếng Việt, tiếng Anh sử dụng nhiều từ viết tắt giúp bạn thao tác nhanh hơn. Một trong những từ được sử dụng nhiều nhất là càng sớm càng tốt. Vậy ASAP là gì? Sử dụng như thế nào là hợp lý nhất. Nếu bạn đang mong muốn tìm hiểu về từ đặc biệt này, hãy xem ngay bài viết của chúng tôi.

Asap là gì ?

Asap viết tắt của As Soon As Possible có nghĩa là “Càng sớm càng tốt”

Asap được sử dụng rất nhiều trên internet để gửi tin nhắn văn bản, email hoặc các trang mạng xã hội như Snapchat, WhatsApp, Facebook, Twitter, Instagram và TikTok.

Ví dụ:

You need to do your homework asap nghĩa là “bạn cần làm bài tập về nhà càng sớm càng tốt”

Asap còn là viết tắt của As slow as possible có nghĩa là “Càng chậm càng tốt”

Có thể thấy cùng một từ viết tắt nhưng mang hai nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau. Có thể có sự nhầm lẫn không hề nhẹ khi đọc cùng từ Asap này. Vì vậy đối với những công việc quan trọng, bạn nên ghi ra rõ để mọi người cùng hiểu.

Một số ví dụ về Asap trong tiếng anh

Một số ví dụ về cách sử dụng Asap trong giao tiếp bằng tiếng Anh

  • This work has to be made asap: Đây công việc phải được thực hiện càng sớm càng tốt
  • I need this done asap:  Tôi cần điều này càng nhanh càng tốt.
  • We need to get out of here, ASAP: Chúng ta cần rời khỏi nơi này nhanh nhất có thể

Một số ý nghĩa khác của Asap

Ngoài ra asap còn có các ý nghĩa khác như:

  • A Self-help Assistance Program: ứng dụng trợ lý ảo trên hệ điều hành windows.
  • Alliance of Security Analysis Professionals: Liên minh các chuyên gia phân tích bảo mật.
  • As Soon As Publishable: Ngay khi xuất bản.
  • Automated Standard Application for Payments: Ứng dụng tiêu chuẩn tự động cho thanh toán.
  • Always Say A Prayer: Luôn luôn nói một lời cầu nguyện.
  • A Sour Apple Pie: Một loại bánh táo có vị chua.
  • International Conference on Application Specific Systems, Architectures, and Processors: Hội nghị quốc tế về các hệ thống, kiến ​​trúc và bộ xử lý cụ thể của ứng dụng.

Asap trong kinh doanh

ASAP được hiểu trong kinh doanh là tên của mô hình. ASAP được coi là một mô hình mà các doanh nghiệp có thể sử dụng để tiếp thị nhằm quảng bá thương hiệu của mình. Mô hình bao gồm các yếu tố sau:

  • A (Advantage) – Lợi thế: Những lợi thế làm cho doanh nghiệp của bạn trở nên độc đáo. Lợi thế bạn có có thể đến từ nguồn lực sẵn có, sản phẩm (chất lượng cao, giá trị, kết tinh của công nghệ tiên tiến, ..), giá cả, khuyến mại, ưu đãi, dịch vụ khách hàng … đây là lợi thế của bạn, bạn cần có khi làm marketing Giao tiếp cho khách hàng về điểm mạnh của bạn. Giúp họ dễ dàng ghi nhớ thương hiệu của bạn. Tạo lợi thế cạnh tranh so với đối thủ cho doanh nghiệp của bạn
  • S (Style) – Phong cách: Đây có thể hiểu là phong cách thương hiệu của doanh nghiệp. Dựa trên các thuộc tính của sản phẩm và mức độ phù hợp của sản phẩm với đối tượng mục tiêu mà bạn đang nhắm mục tiêu. Sau đó, bạn cần thiết lập một phong cách riêng cho doanh nghiệp của mình phù hợp với một phân khúc khách hàng cụ thể. Bởi vì phong cách ảnh hưởng trực tiếp đến cách khách hàng cảm nhận thương hiệu của bạn.
  • A ( Adjective) – Đặc trưng: Bản sắc thương hiệu là thứ đi sau sức mạnh và phong cách. Đặc điểm này phải thể hiện cái được gọi là sự liên kết, mục tiêu cốt lõi mà doanh nghiệp muốn đạt được. Đồng thời, thương hiệu cũng xác định nguyên lý hoạt động theo quy trình chuyên nghiệp. Xây dựng lòng tin của khách hàng
  • P (PMS) – ngôn ngữ màu sắc chuẩn mực: Màu sắc là yếu tố trực quan chính để khách hàng cảm nhận một thương hiệu. Vì vậy, trước khi thành lập doanh nghiệp, mỗi doanh nghiệp đều chọn cho mình một gam màu chủ đạo. Đây là hoạt động giúp khách hàng dễ dàng ghi nhớ và nhanh chóng nhận diện thương hiệu của bạn

Asap là từ viết tắt thường được dân trong ngành sử dụng. Càng sớm càng tốt sẽ có một ý nghĩa khác nhau trong từng ngữ cảnh khác nhau. Vì vậy, hãy sử dụng từ một cách khôn ngoan trong mọi ngữ cảnh.

Qua bài viết trên đã giúp các bạn khám phá và tích lũy thêm một số kiến ​​thức mới cho bản thân. Và những kiến ​​thức này hy vọng sẽ giúp bạn nâng cao nhận thức về bản thân.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.